吉钁

jí jué cát quắc

Hán Việt: cát quắc · Pinyin: jí jué

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (quắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镰刀的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镰刀的别称。