吉問 jí wèn · cát vấn Hán Việt: cát vấn · Pinyin: jí wèn Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 問 (vấn)Pinyinjí wènHán Việtcát vấnCấu tạo吉 + 問 · cát + vấn nghĩa thành phần: cát + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹佳音,好消息。Tân Hoa Tự Điển 1.犹佳音,好消息。