吉聞 cát văn Hán Việt: cát văn Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 聞 (văn)Hán Việtcát vănCấu tạo吉 + 聞 · cát + văn nghĩa thành phần: cát + văn Nghĩa EngCihui 吉聞 íwén n. good news/tidings