吉阿吉阿語 Jí'ā-Jí'āyǔ · cát a cát a ngữ Hán Việt: cát a cát a ngữ · Pinyin: Jí'ā-Jí'āyǔ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 阿 (a) + 吉 (cát) + 阿 (a) + 語 (ngữ)PinyinJí'ā-Jí'āyǔHán Việtcát a cát a ngữCấu tạo吉 + 阿 + 吉 + 阿 + 語 · cát + a + cát + a + ngữ nghĩa thành phần: cát + a + cát + a + ngữ Nghĩa EngCihui Cia-Cia