吉陽

jí yáng cát dương

Hán Việt: cát dương · Pinyin: jí yáng

Tổng quan

see 吉陽區|吉阳区[Ji2 yang2 Qu1]

Cấu tạo: (cát) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥。

Eng

  • CC-CEDICT see 吉陽區|吉阳区[Ji2 yang2 Qu1]
  • Cihui see 吉陽區|吉阳区