吉雲 jí yún · cát vân Hán Việt: cát vân · Pinyin: jí yún Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 雲 (vân)Pinyinjí yúnHán Việtcát vânCấu tạo吉 + 雲 · cát + vân nghĩa thành phần: cát + vân