吉食 jí shí · cát thực Hán Việt: cát thực · Pinyin: jí shí Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 食 (thực)Pinyinjí shíHán Việtcát thựcCấu tạo吉 + 食 · cát + thực nghĩa thành phần: cát + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉宴; 吉兆。食,指龟兆。Tân Hoa Tự Điển 1.吉宴。 2.吉兆。食,指龟兆。