吉驗 jí yàn · cát nghiệm Hán Việt: cát nghiệm · Pinyin: jí yàn Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 驗 (nghiệm)Pinyinjí yànHán Việtcát nghiệmCấu tạo吉 + 驗 · cát + nghiệm nghĩa thành phần: cát + nghiệm