弔書 diào shū · điếu thư Hán Việt: điếu thư · Pinyin: diào shū Tổng quan Cấu tạo: 弔 (điếu) + 書 (thư)Pinyindiào shūHán Việtđiếu thưCấu tạo弔 + 書 · điếu + thư nghĩa thành phần: điếu + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吊祭的文书;祭文。Tân Hoa Tự Điển 1.吊祭的文书;祭文。 Từ liên quan Từ trái nghĩa賀書