吊具
điếu cụ
Hán Việt: điếu cụ · Pinyin: diào jù
Tổng quan
thiết bị nâng (cho pallet, container, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khung cẩu hàng
- Tần suất từ thiết bị nâng (cho pallet, container, v.v.)
- Biên soạn 吊具 diàojù n. hoist (for lifting heavy things) M:¹fù/tào
Eng
- Cihui spreader (for pallet, container etc)
- Tần suất từ 吊具 diàojù n. hoist (for lifting heavy things) M:¹fù/tào
Đức
- Handedict Anschlagmittel, Hissgeschirr (S, Tech)