吊勞 diào láo · điếu lao Hán Việt: điếu lao · Pinyin: diào láo Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 勞 (lao)Pinyindiào láoHán Việtđiếu laoCấu tạo吊 + 勞 · điếu + lao nghĩa thành phần: điếu + lao