吊卡 điếu tạp Hán Việt: điếu tạp Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 卡 (tạp)Hán Việtđiếu tạpCấu tạo吊 + 卡 · điếu + tạp nghĩa thành phần: điếu + tạp Nghĩa EngCihui 吊卡 iàokǎ n. elevator