吊嗓
điếu tảng
Hán Việt: điếu tảng · Pinyin: diào sǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吊嗓子。演唱者在樂器伴奏下練習發聲、唱腔的基本訓練。也作「調嗓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊嗓"。 2.见"吊嗓子"。
Eng
- Cihui 吊嗓 iàosǎng v.o. train/exercise one's voice