吊土 điếu thổ Hán Việt: điếu thổ Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 土 (thổ)Hán Việtđiếu thổCấu tạo吊 + 土 · điếu + thổ nghĩa thành phần: điếu + thổ Nghĩa EngCihui 吊土 iàotǔ* v.o. remove earth (by a crane/etc.)