吊场 điếu tràng Hán Việt: điếu tràng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 场 (tràng)Hán Việtđiếu tràngCấu tạo吊 + 场 · điếu + tràng nghĩa thành phần: điếu + tràng