吊塔

diào tǎ điếu tháp

Hán Việt: điếu tháp · Pinyin: diào tǎ

Tổng quan

cần cẩu tháp

Cấu tạo: (điếu) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần cẩu tháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊塔"; 吊车的塔架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊塔"。 2.吊车的塔架。

Eng

  • CC-CEDICT a tower crane
  • Cihui a tower crane