吊夜 diào yè · điếu dạ Hán Việt: điếu dạ · Pinyin: diào yè Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 夜 (dạ)Pinyindiào yèHán Việtđiếu dạCấu tạo吊 + 夜 · điếu + dạ nghĩa thành phần: điếu + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓虫儿在夜间哀鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓虫儿在夜间哀鸣。