吊奇 diào qí · điếu kì Hán Việt: điếu kì · Pinyin: diào qí Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 奇 (kì)Pinyindiào qíHán Việtđiếu kìCấu tạo吊 + 奇 · điếu + kì nghĩa thành phần: điếu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹弄巧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹弄巧。