吊審
điếu thẩm
Hán Việt: điếu thẩm · Pinyin: diào shěn
Tổng quan
đưa ra xét xử | đưa ra tòa
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa ra xét xử | đưa ra tòa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊审"; 提审。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊审"。 2.提审。
Eng
- CC-CEDICT to bring to trial|to bring to court
- Cihui to bring to trial; to bring to court