吊幕 diào mù · điếu mạc Hán Việt: điếu mạc · Pinyin: diào mù Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 幕 (mạc)Pinyindiào mùHán Việtđiếu mạcCấu tạo吊 + 幕 · điếu + mạc nghĩa thành phần: điếu + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬挂在灵堂的帷幕。Tân Hoa Tự Điển 1.悬挂在灵堂的帷幕。