吊引

diào yǐn điếu dẫn

Hán Việt: điếu dẫn · Pinyin: diào yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提取货引。引,客商报货单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提取货引。引,客商报货单。