弔影

diào yǐng điếu ảnh

Hán Việt: điếu ảnh · Pinyin: diào yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形影相吊。形容孤独或孤苦无依吊影独留。

Eng

  • Cihui 吊影 iàoyǐng s.v. be extremely lonely