吊愍 diào mǐn · điếu mẫn Hán Việt: điếu mẫn · Pinyin: diào mǐn Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 愍 (mẫn)Pinyindiào mǐnHán Việtđiếu mẫnCấu tạo吊 + 愍 · điếu + mẫn nghĩa thành phần: điếu + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚慰怜惜。Tân Hoa Tự Điển 1.抚慰怜惜。