吊打
điếu đả
Hán Việt: điếu đả · Pinyin: diào dǎ
Tổng quan
treo ai đó lên và đánh | (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ | hoàn toàn chiếm ưu thế
Nghĩa
Việt
- Cihui treo ai đó lên và đánh | (ví von) (lóng) áp đảo đối thủ | hoàn toàn chiếm ưu thế
Eng
- CC-CEDICT to hang sb up and beat him|(fig.) (slang) to own (one's opponent)|to thoroughly dominate
- Cihui to hang sb up and beat him; (fig.) (slang) to own (one's opponent); to thoroughly dominate