吊扣
điếu khấu
Hán Việt: điếu khấu · Pinyin: diào kòu
Tổng quan
đình chỉ (giấy phép, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đình chỉ (giấy phép, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吊銷扣留。如:「他屢次違規又不繳納罰款,終於被吊扣汽車駕照。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 收回并扣留(发出的证件):~驾驶执照。
Eng
- CC-CEDICT to suspend (a license etc)
- Cihui to suspend (a license etc)