弔拷

diào kǎo điếu khảo

Hán Việt: điếu khảo · Pinyin: diào kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吊打拷问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吊打拷问。