吊斗
điếu đẩu
Hán Việt: điếu đẩu · Pinyin: diào dǒu
Tổng quan
(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới | dòng xe cáp, gầu cáp treo
Nghĩa
Việt
- Cihui (một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới | dòng xe cáp, gầu cáp treo
Eng
- CC-CEDICT (a container) carried suspended or underslung|cable car bucket
- Cihui (a container) carried suspended or underslung; cable car bucket