吊景 điếu cảnh Hán Việt: điếu cảnh Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 景 (cảnh)Hán Việtđiếu cảnhCấu tạo吊 + 景 · điếu + cảnh nghĩa thành phần: điếu + cảnh Nghĩa EngCihui 吊景 iàojǐng n. <thea.> drop scenery