吊杆

diào gān điếu can

Hán Việt: điếu can · Pinyin: diào gān

Tổng quan

cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)

Cấu tạo: (điếu) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cần treo (tức là thanh ngang để treo đồ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用杠杆原理上下吊运物品的起重工具;悬索桥上连接悬索与桥面的杆件。

Eng

  • CC-CEDICT a boom (i.e. transverse beam for hanging objects)
  • Cihui a boom (i.e. transverse beam for hanging objects)