吊板

điếu bản

Hán Việt: điếu bản

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吊板 iàobǎn n. 1. footboard; foot pedal (of a piano/bicycle/etc.) 2. hanging shelf M:²kuài