吊梯

diào tī điếu thê

Hán Việt: điếu thê · Pinyin: diào tī

Tổng quan

thang dây

Cấu tạo: (điếu) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang dây

Eng

  • CC-CEDICT a rope ladder
  • Cihui a rope ladder