吊棒 diào bàng · điếu bổng Hán Việt: điếu bổng · Pinyin: diào bàng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 棒 (bổng)Pinyindiào bàngHán Việtđiếu bổngCấu tạo吊 + 棒 · điếu + bổng nghĩa thành phần: điếu + bổng