吊椅

điếu y

Hán Việt: điếu y

Tổng quan

lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian), làm trượt đi, làm lướt đi, (hàng không) tàu lượn

Cấu tạo: (điếu) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông...); bay liệng (chim, tàu lượn...); trôi qua (thời gian), làm trượt đi, làm lướt đi, (hàng không) tàu lượn

Eng

  • Cihui 吊椅 iàoyǐ* n. (ski) lift