吊機
điếu ki
Hán Việt: điếu ki · Pinyin: diào jī
Tổng quan
cần cẩu | máy trục
Nghĩa
Việt
- Cihui cần cẩu | máy trục
Eng
- CC-CEDICT crane|hoist
- Cihui crane/hoist
Hán Việt: điếu ki · Pinyin: diào jī
cần cẩu | máy trục