吊燈
điếu đăng
Hán Việt: điếu đăng · Pinyin: diào dēng
Tổng quan
đèn treo
Nghĩa
Việt
- Cihui đèn treo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吊掛式的照明燈具。如:「水晶吊燈」。《金瓶梅詞話》第二四回:「正面圍著石崇錦帳圍屏,挂著三盞珠子吊燈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悬空垂挂的灯。
Eng
- CC-CEDICT hanging lamp
- Cihui hanging lamp