吊災 diào zāi · điếu tai Hán Việt: điếu tai · Pinyin: diào zāi Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 災 (tai)Pinyindiào zāiHán Việtđiếu taiCấu tạo吊 + 災 · điếu + tai nghĩa thành phần: điếu + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慰问遭灾受难的人。Tân Hoa Tự Điển 1.慰问遭灾受难的人。