吊牌

diào pái điếu bài

Hán Việt: điếu bài · Pinyin: diào pái

Tổng quan

nhãn treo; thẻ treo | biển hiệu treo

Cấu tạo: (điếu) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn treo; thẻ treo | biển hiệu treo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官厅捕人的拘票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官厅捕人的拘票。

Eng

  • CC-CEDICT hangtag; swing tag|hanging sign
  • Cihui hangtag; swing tag/hanging sign