吊環

diào huán điếu hoàn

Hán Việt: điếu hoàn · Pinyin: diào huán

Tổng quan

vòng treo (thể dục dụng cụ)

Cấu tạo: (điếu) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng treo (thể dục dụng cụ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種體操器具。在架上掛兩根繩,下面各有一個環。 2.一種體操競技項目。運動員用手握住吊環做各種體操動作。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体操器械的一种,在架上挂两根绳,下面各有一个环;男子竞技体操项目之一,运动员用手握住吊环做各种动作。

Eng

  • CC-CEDICT rings (gymnastics)
  • Cihui rings (gymnastics)