吊瓶

diào píng điếu bình

Hán Việt: điếu bình · Pinyin: diào píng

Tổng quan

túi hoặc chai truyền dịch (IV)

Cấu tạo: (điếu) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi hoặc chai truyền dịch (IV)

Eng

  • CC-CEDICT infusion bag or bottle (for an IV)
  • Cihui infusion bag or bottle (for an IV)