吊生 diào shēng · điếu sanh Hán Việt: điếu sanh · Pinyin: diào shēng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 生 (sanh)Pinyindiào shēngHán Việtđiếu sanhCấu tạo吊 + 生 · điếu + sanh nghĩa thành phần: điếu + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吊慰生者。Tân Hoa Tự Điển 1.吊慰生者。