吊癮

diào yǐn điếu ẩn

Hán Việt: điếu ẩn · Pinyin: diào yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊瘾"; 谓对嗜好略加满足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊瘾"。 2.谓对嗜好略加满足。