吊皮 diào pí · điếu bì Hán Việt: điếu bì · Pinyin: diào pí Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 皮 (bì)Pinyindiào píHán Việtđiếu bìCấu tạo吊 + 皮 · điếu + bì nghĩa thành phần: điếu + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吊皮"; 犹吊谎。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊皮"。 2.犹吊谎。