吊鹽水

diào yán shuǐ điếu diêm thủy

Hán Việt: điếu diêm thủy · Pinyin: diào yán shuǐ

Tổng quan

(tiếng địa phương) truyền dịch

Cấu tạo: (điếu) + (diêm) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) truyền dịch

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to put sb on an intravenous drip
  • Cihui (dialect) to put sb on an intravenous drip