吊眉 điếu mi Hán Việt: điếu mi Tổng quan nhướng mày。眉梢向上挑起的眉毛。 Cấu tạo: 吊 (điếu) + 眉 (mi)Hán Việtđiếu miCấu tạo吊 + 眉 · điếu + mi nghĩa thành phần: điếu + mi Nghĩa ViệtCihui nhướng mày。眉梢向上挑起的眉毛。