吊著 diào zhe · điếu trứ Hán Việt: điếu trứ · Pinyin: diào zhe Tổng quan treo Cấu tạo: 吊 (điếu) + 著 (trứ)Pinyindiào zheHán Việtđiếu trứCấu tạo吊 + 著 · điếu + trứ nghĩa thành phần: điếu + trứ Nghĩa ViệtCihui treo