吊禮

diào lǐ điếu lễ

Hán Việt: điếu lễ · Pinyin: diào lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吊丧的礼制; 古时凶礼之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吊丧的礼制。 2.古时凶礼之一。