吊窗

diào chuāng điếu song

Hán Việt: điếu song · Pinyin: diào chuāng

Tổng quan

cửa sổ trượt

Cấu tạo: (điếu) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa sổ trượt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以向外推出並懸吊起來的窗子。《大宋宣和遺事.亨集》:「紅床設花裀繡縟,四壁掛山水翎毛。打起綠油吊窗,看脩竹湖山之景。」元.楊顯之《酷寒亭》第三折:「我怎麼有些心跳,把這吊窗開著,有人來時我好走。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以向上吊起来的旧式窗子。

Eng

  • CC-CEDICT a sash window
  • Cihui a sash window