吊籠

diào lóng điếu lung

Hán Việt: điếu lung · Pinyin: diào lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊笼"; 指升降机上用以运送人员上下的笼状装置; 一种笼状刑具。周围装有铁刺,犯人进入后只能勉强站立; 可以悬挂的笼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊笼"。 2.指升降机上用以运送人员上下的笼状装置。 3.一种笼状刑具。周围装有铁刺,犯人进入后只能勉强站立。 4.可以悬挂的笼子。