吊籃

diào lán điếu lam

Hán Việt: điếu lam · Pinyin: diào lán

Tổng quan

giỏ treo (đựng hoa) | gondola (cáp treo)

Cấu tạo: (điếu) + (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏ treo (đựng hoa) | gondola (cáp treo)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吊篮"; 升降机上运送人上下的篮状装置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吊篮"。 2.升降机上运送人上下的篮状装置。

Eng

  • CC-CEDICT hanging basket (for flowers)|gondola (of cable car)
  • Cihui hanging basket (for flowers); gondola (of cable car)