吊籠 diào lóng · điếu lung Hán Việt: điếu lung · Pinyin: diào lóng Tổng quan Cấu tạo: 吊 (điếu) + 籠 (lung)Pinyindiào lóngHán Việtđiếu lungCấu tạo吊 + 籠 · điếu + lung nghĩa thành phần: điếu + lung